Thang cáp bền bỉ — Thang đỡ cáp kim loại cao cấp dành cho mọi loại cáp
QINKAI Cable Ladder la mot gia tam day dan kieu khung mo ben vung, dung de quan ly day dan hang ngay va to chuc day dan noi chung. Duoc che tao tu thep mui khep nhiet chat luong cao, thep khong gỉ loai 304/316 hoac vat lieu FRP, san pham nay co cau truc ben vung, kha nang tao nhiet xuat sac, chong gỉ va chong an mon tot, cung nhu viec lap dat de dang va bao tri don gian. Thiet ke voi cac bac mo tieu chuan, no giu va sap xep on dinh day dan nguon, day dieu khien va day truyen thong, mang lai giai phap ho tro day dan an toan, gon gang va ben bỉ cho moi tinh huong day dan thong dung.
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm
- Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm đề xuất
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Thép mạ kẽm, thép không gỉ 304 và 316, sợi thủy tinh FRP |
| Hoàn thiện bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm trước, mạ kẽm điện phân, phủ bột, đánh bóng |
| Tính năng nổi bật | Chống ăn mòn, tản nhiệt tốt, dễ lắp đặt, bảo trì ít |
| Các loại cáp phù hợp | Cáp điện, dây điều khiển, cáp truyền thông, cáp dữ liệu, cáp đồng trục |
| Tuổi thọ sử dụng trong nhà | 15–25 năm (trong điều kiện sử dụng bình thường) |
| Thời gian sử dụng ngoài trời | 10–20 năm (đối với phiên bản mạ kẽm nhúng nóng) |
| Tính năng | Chi tiết |
| Các tùy chọn vật liệu | Thép Q235B, Thép không gỉ 304/316, Hợp kim nhôm |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng (HDG), Mạ kẽm điện phân, Sơn tĩnh điện |
| Các loại máng cáp | Loại thang (có lỗ thông gió), Loại máng (đáy đặc), Lưới dây |
| TUÂN THỦ QUY ĐỊNH | IEC 61537, NEMA VE1, CE, ISO 9001 Đã chứng nhận, UL |
| Khả năng tải | Có sẵn các lựa chọn tải trọng nặng / siêu nặng |
| TÙY CHỈNH | Hỗ trợ đầy đủ bản vẽ 3D/CAD và kích thước phi tiêu chuẩn |



Ưu điểm
Lợi ích sản phẩm
1. Khung mở tản nhiệt vượt trội, lý tưởng để lắp đặt thang cáp mượt mà và tránh tình trạng cáp quá nóng gây lão hóa.
2. Nhiều vật liệu và lớp hoàn thiện chống gỉ, kết cấu ổn định chịu được dây cáp nặng trong quá trình lắp đặt thang cáp.
3. Bề mặt nhẵn không ba via, ngăn ngừa trầy xước vỏ bọc cáp khi lắp đặt thang cáp.
4. Thiết kế nối ghép đơn giản, tăng tốc đáng kể việc lắp đặt thang cáp và bảo trì cáp về sau.
5. Bố trí mở giúp kiểm tra dây dễ dàng, giảm chi phí bảo trì dài hạn sau khi lắp đặt thang cáp.
Những điểm mạnh cạnh tranh cốt lõi
1. Kích thước và vật liệu tùy chỉnh được để đáp ứng mọi yêu cầu lắp đặt thang cáp.
2. Kiểm tra tải và kiểm tra phun muối nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tin cậy trong suốt quá trình lắp đặt thang cáp.
3. Phụ kiện đồng bộ đầy đủ, cung cấp trọn gói cho mọi dự án lắp đặt thang cáp.
4. Vật liệu bền, chi phí hiệu quả, giúp giảm tổng chi phí sau khi lắp đặt thang cáp.
5. Tương thích phổ quát với mọi loại cáp, tạo điều kiện linh hoạt cho việc lắp đặt thang cáp.
Câu hỏi thường gặp
C1: Khả năng chịu tải của thang cáp tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Đáp: Thang cáp của chúng tôi có khả năng chịu tải từ 10 kg/m đến 300 kg/m với nhiều tùy chọn độ dày khác nhau, đáp ứng yêu cầu lắp đặt thang cáp trong điều kiện thông thường cũng như nặng cho hầu hết các tình huống đi dây.
C2: Loại thang cáp nào phù hợp với môi trường ẩm ướt và ăn mòn?
Đáp: Thang cáp làm bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, thép không gỉ 316 và FRP có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn xuất sắc, rất lý tưởng để lắp đặt thang cáp lâu dài trong các không gian ẩm ướt, ven biển và ăn mòn.
C3: Quý khách có thể đặt hàng theo kích thước riêng cho các bố trí lắp đặt thang cáp đặc biệt không?
Đáp: Có. Tất cả các kích thước — bao gồm chiều rộng, chiều cao, chiều dài và khoảng cách giữa các bậc — đều có thể tùy chỉnh đầy đủ nhằm phù hợp với yêu cầu lắp đặt tại hiện trường và các nhu cầu lắp đặt thang cáp đặc biệt.
C4: Tuổi thọ phục vụ của thang cáp sau khi lắp đặt là bao lâu?
A: Các giá đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ từ 10 đến 20 năm khi sử dụng ngoài trời, trong khi các phiên bản bằng thép không gỉ và FRP có thể hoạt động hơn 20 năm sau khi lắp đặt giá đỡ cáp chuyên nghiệp.
